physical education

physical education

Students participate in physical education class on the school field.

Định nghĩa

Danh từ: Giáo dục thể chấtmôn học hoặc chương trình đào tạo tập trung vào việc phát triển chăm sóc cơ thể con người, bao gồm các hoạt động thể thao, vận động vệ sinh cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Học sinh hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.)
  • (Giáo dục thể chất giúp cải thiện thể lực kỹ năng làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "physical education class": lớp học giáo dục thể chất.
    • The physical education class today focused on stretching exercises. (Lớp giáo dục thể chất hôm nay tập trung vào các bài tập kéo dãn.)
  • "physical education teacher": giáo viên giáo dục thể chất.
    • Our physical education teacher is also the coach of the basketball team. (Giáo viên giáo dục thể chất của chúng tôi cũng huấn luyện viên của đội bóng rổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (tính từ): thuộc về thể chất, vật .
    • Physical exercise is important for health. (Tập thể dục thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Education (danh từ): giáo dục, sự học tập.
    • Education is the key to success. (Giáo dục chìa khóa dẫn đến thành công.)
  • Physical fitness (cụm danh từ): thể lực, sự khỏe mạnh về thể chất.
    • Regular physical activity improves physical fitness. (Hoạt động thể chất thường xuyên cải thiện thể lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Gym class: lớp thể dục (thường dùng không chính thức).
    • We had gym class in the morning. (Chúng tôi lớp thể dục vào buổi sáng.)
  • PE (viết tắt): giáo dục thể chất (dạng viết tắt phổ biến).
    • PE is mandatory for all students. (Giáo dục thể chất bắt buộc cho tất cả học sinh.)
Các cụm từ liên quan
  • Take physical education: học môn giáo dục thể chất.
    • All students must take physical education in their first year. (Tất cả sinh viên phải học giáo dục thể chất trong năm đầu tiên.)
  • Participate in physical education: tham gia vào các hoạt động giáo dục thể chất.
    • She enjoys participating in physical education activities. ( ấy thích tham gia các hoạt động giáo dục thể chất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "physical education", nhưng có thể liên quan đến: - Get in shape: lấy lại vóc dáng, rèn luyện thể lực. - Physical education helps students get in shape. (Giáo dục thể chất giúp học sinh lấy lại vóc dáng.) - Break a sweat: đổ mồ hôi, tập luyện vất vả. - During physical education, we always break a sweat. (Trong giờ giáo dục thể chất, chúng tôi luôn đổ mồ hôi.)